nhập tịch

Học thuật
Thân thiện
nhập tịch

Một người đàn ông vui mừng nhận giấy chứng nhận nhập tịch trong một buổi lễ trang trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vào làm dân một nước khác: Hành động chính thức trở thành công dân của một quốc gia khác, sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoàn tất thủ tục theo quy định pháp luật của quốc gia đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau mười năm định cư, ông ấy đã quyết định nhập tịch.
    • ấy đang chuẩn bị hồ sơ để nhập tịch Canada.
    • Việc nhập tịch cho phép anh ta đầy đủ quyền nghĩa vụ công dân như một người bản địa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được nhập tịch": trạng thái đã hoàn thành thủ tục được công nhận công dân.
    • Sau buổi lễ tuyên thệ, họ chính thức được nhập tịch.
  • "quá trình nhập tịch": chỉ toàn bộ các bước, thủ tục cần thiết để trở thành công dân.
    • Quá trình nhập tịchquốc gia này khá phức tạp kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Nhập quốc tịch: Cách nói khác, đồng nghĩa với "nhập tịch".
    • Luật quốc tịch mới đã sửa đổi một số điều kiện nhập quốc tịch.
  • Nhập tịch hóa (danh từ): Quá trình hoặc chính sách liên quan đến việc nhập tịch.
    • Chính sách nhập tịch hóa của nước này khá cởi mở.
Từ đồng nghĩa
  • Nhập quốc tịch: Vào làm công dân một nước.
  • Thành công dân: Trở thành công dân (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Xuất tịch: Hành động từ bỏ quốc tịch của một nước.
    • Sau khi nhập tịch nước ngoài, một số người phải làm thủ tục xuất tịch Việt Nam.
  • Mất quốc tịch: Trạng thái không còn công dân của một nước nữa.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cổ hai tròng": (Thành ngữ ám chỉ) Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc mang hai quốc tịch, mặc dù về mặt pháp lý, "nhập tịch" không hàm ý này một cách trực tiếp.
    • Nhập tịch nước ngoài vẫn giữ quốc tịch gốc, người gọi đùa "một cổ hai tròng".
nhập tịch

Một người đàn ông vui mừng nhận giấy chứng nhận nhập tịch trong một buổi lễ trang trọng.

  1. Vào làm dân một nước khác.